馳精 chí jīng · trì tinh Hán Việt: trì tinh · Pinyin: chí jīng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 精 (tinh)Pinyinchí jīngHán Việttrì tinhCấu tạo馳 + 精 · trì + tinh nghĩa thành phần: trì + tinh