馳系 chí xì · trì hệ Hán Việt: trì hệ · Pinyin: chí xì Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 系 (hệ)Pinyinchí xìHán Việttrì hệCấu tạo馳 + 系 · trì + hệ nghĩa thành phần: trì + hệ