馳結 chí jié · trì kết Hán Việt: trì kết · Pinyin: chí jié Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 結 (kết)Pinyinchí jiéHán Việttrì kếtCấu tạo馳 + 結 · trì + kết nghĩa thành phần: trì + kết