馳績 chí jì · trì tích Hán Việt: trì tích · Pinyin: chí jì Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 績 (tích)Pinyinchí jìHán Việttrì tíchCấu tạo馳 + 績 · trì + tích nghĩa thành phần: trì + tích