馳羨 chí xiàn · trì tiện Hán Việt: trì tiện · Pinyin: chí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 羨 (tiện)Pinyinchí xiànHán Việttrì tiệnCấu tạo馳 + 羨 · trì + tiện nghĩa thành phần: trì + tiện