馳翰 chí hàn · trì hàn Hán Việt: trì hàn · Pinyin: chí hàn Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 翰 (hàn)Pinyinchí hànHán Việttrì hànCấu tạo馳 + 翰 · trì + hàn nghĩa thành phần: trì + hàn