馳蕩 chí dàng · trì đãng Hán Việt: trì đãng · Pinyin: chí dàng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 蕩 (đãng)Pinyinchí dàngHán Việttrì đãngCấu tạo馳 + 蕩 · trì + đãng nghĩa thành phần: trì + đãng