馳薄 chí báo · trì bạc Hán Việt: trì bạc · Pinyin: chí báo Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 薄 (bạc)Pinyinchí báoHán Việttrì bạcCấu tạo馳 + 薄 · trì + bạc nghĩa thành phần: trì + bạc