馳走

chí zǒu trì tẩu

Hán Việt: trì tẩu · Pinyin: chí zǒu

Tổng quan

phi đi: chạy đi/phi chạy

Cấu tạo: (trì) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi đi: chạy đi/phi chạy

ja

  • JMdict treating someone (to food or drink)|dinner|wonderful food|running about