馳赴

chí fù trì phó

Hán Việt: trì phó · Pinyin: chí fù

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (phó)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奔赴。如:「在接獲民眾報案的電話後,警方馬上馳赴現場。」