馳蹤 chí zōng · trì tung Hán Việt: trì tung · Pinyin: chí zōng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 蹤 (tung)Pinyinchí zōngHán Việttrì tungCấu tạo馳 + 蹤 · trì + tung nghĩa thành phần: trì + tung