馳輝 chí huī · trì huy Hán Việt: trì huy · Pinyin: chí huī Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 輝 (huy)Pinyinchí huīHán Việttrì huyCấu tạo馳 + 輝 · trì + huy nghĩa thành phần: trì + huy