馳逐
trì trục
Hán Việt: trì trục · Pinyin: chí zhú
Tổng quan
rượt đuổi: đua ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. rượt đuổi。奔馳追趕。 2. đua ngựa。賽馬。
- Cihui rượt đuổi: đua ngựa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疾馳追逐。《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「忌數與齊諸公子馳逐重射。」《文選.謝靈運.擬魏太子鄴中集.阮瑀詩》:「金羈相馳逐,聯翩何窮已。」