馴和

tuần hòa

Hán Việt: tuần hòa

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hòa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情和善。如:「他秉性馴和,很少與人起爭執。」

Eng

  • Cihui 馴和 ùnhé* s.v. docile; tamed