馴熟

xùn shútuần thục

Hán Việt: tuần thục · Pinyin: xùn shú

Tổng quan

biết phục tùng; thuần thục

新华 · Tân Hoa Đại lục

驯顺:~的小巴儿狗; 熟练; 纯熟:技艺~。

Cấu tạo: 馴 (tuần) + 熟 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiền lành: biết phục tùng/thuần thục
  • Biên soạn 1. obedient; tamed 2. skilled

Eng

  • Cihui 馴熟 ùnshú* s.v. 1. obedient; tamed 2. skilled

Từ liên quan

Gần nghĩa

熟絲 · 熟習 · 熟人 · 熟化 · 熟土 · 熟地 · 熟女 · 熟字