馴象

tuần tượng

Hán Việt: tuần tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受過專門訓諫,能順從人意的象。《漢書.卷六.武帝紀》:「南越獻馴象、能言鳥。」

Eng

  • Cihui 馴象 ùnxiàng v.o. train an elephant