馺婆訶

Tổng quan

(術語)見蘇波訶條。☸

Cấu tạo: 馺 + 婆 (bà) + 诃 (ha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見蘇波訶條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆訶麻 · 婆訶