馽羈 zhí jī Pinyin: zhí jī Tổng quan Cấu tạo: 馽 + 羈 (ki)Pinyinzhí jīCấu tạo馽 + 羈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?羁"; 马笼头和绊索。喻牵制束缚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?羁"。 2.马笼头和绊索。喻牵制束缚。