駁堪 bác kham Hán Việt: bác kham Tổng quan Cấu tạo: 駁 (bác) + 堪 (kham)Hán Việtbác khamCấu tạo駁 + 堪 · bác + kham nghĩa thành phần: bác + kham Nghĩa EngCihui 駁堪 ókān v.p. <wr.> reject a decision and rehear a case