驳尧 bác nghiêu Hán Việt: bác nghiêu Tổng quan Cấu tạo: 驳 (bác) + 尧 (nghiêu)Hán Việtbác nghiêuCấu tạo驳 + 尧 · bác + nghiêu nghĩa thành phần: bác + nghiêu