驳审 bác thẩm Hán Việt: bác thẩm Tổng quan Cấu tạo: 驳 (bác) + 审 (thẩm)Hán Việtbác thẩmCấu tạo驳 + 审 · bác + thẩm nghĩa thành phần: bác + thẩm