駁犖

bác lạc

Hán Việt: bác lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.雜色的牛。《廣韻.入聲.覺韻》:「犖:駁犖,牛雜色。」 2.色彩混雜斑駁。《史記.卷一一七.司馬相如列傳》:「赤瑕駁犖,雜臿其閒。」

Eng

  • Cihui 駁犖 bóluò attr. motley ◆attr. motley cow