駁落
bác lạc
Hán Việt: bác lạc · Pinyin: bó luò
Tổng quan
bong tróc | loang lổ | trượt kỳ thi | bị giáng chức
Nghĩa
Việt
- Cihui bong tróc | loang lổ | trượt kỳ thi | bị giáng chức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 考試落第。元.王實甫《西廂記.第四本.第二折》:「我與你養著媳婦,得官呵,來見我;駁落呵,休來見我。」也作「剝落」、「薄落」。
Eng
- CC-CEDICT to peel off|mottled|to fail an exam|to be demoted
- Cihui to peel off; mottled; to fail an exam; to be demoted