駁詞
bác từ
Hán Việt: bác từ · Pinyin: bó cí
Tổng quan
phản bác
Nghĩa
Việt
- Cihui phản bác
Eng
- CC-CEDICT a refutation (variant of 駁辭|驳辞[bo2 ci2])
- Cihui a refutation (variant of 駁辭|驳辞)
Hán Việt: bác từ · Pinyin: bó cí
phản bác