駁馬 bác mã Hán Việt: bác mã Tổng quan Cấu tạo: 駁 (bác) + 馬 (mã)Hán Việtbác mãCấu tạo駁 + 馬 · bác + mã nghĩa thành phần: bác + mã Nghĩa EngCihui 駁馬 ómǎ n. mythical saw-toothed animal