駃牛

jué niú

Pinyin: jué niú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.行走迅速的牛。

Cấu tạo: 𫘝 + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走迅速的牛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

𫘝𫘨 · 牛B · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌 · 牛刀 · 牛劲