𬳶牧

jiōng mù quynh mục

Hán Việt: quynh mục · Pinyin: jiōng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 𬳶 (quynh) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放牧。亦指牧苑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放牧。亦指牧苑。