駐兵

zhù bīng trú binh

Hán Việt: trú binh · Pinyin: zhù bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừng quân, tạm đóng đồn ở một nơi. trú binh trú binh ☆Dừng quân, tạm đóng đồn ở một nơi.

Eng

  • Cihui 駐兵 hùbīng v.o. station/install troops

ja

  • JMdict stationing of troops