駐命 zhù mìng · trú mệnh Hán Việt: trú mệnh · Pinyin: zhù mìng Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 命 (mệnh)Pinyinzhù mìngHán Việttrú mệnhCấu tạo駐 + 命 · trú + mệnh nghĩa thành phần: trú + mệnh