駐年 zhù nián · trú niên Hán Việt: trú niên · Pinyin: zhù nián Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 年 (niên)Pinyinzhù niánHán Việttrú niênCấu tạo駐 + 年 · trú + niên nghĩa thành phần: trú + niên