駐彩 zhù cǎi · trú thải Hán Việt: trú thải · Pinyin: zhù cǎi Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 彩 (thải)Pinyinzhù cǎiHán Việttrú thảiCấu tạo駐 + 彩 · trú + thải nghĩa thành phần: trú + thải