駐操 zhù cāo · trú thao Hán Việt: trú thao · Pinyin: zhù cāo Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 操 (thao)Pinyinzhù cāoHán Việttrú thaoCấu tạo駐 + 操 · trú + thao nghĩa thành phần: trú + thao