駐日 zhù rì · trú nhật Hán Việt: trú nhật · Pinyin: zhù rì Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 日 (nhật)Pinyinzhù rìHán Việttrú nhậtCấu tạo駐 + 日 · trú + nhật nghĩa thành phần: trú + nhật Nghĩa jaJMdict resident in Japan (of a foreign ambassador, government official, etc.)