駐疑 zhù yí · trú nghi Hán Việt: trú nghi · Pinyin: zhù yí Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 疑 (nghi)Pinyinzhù yíHán Việttrú nghiCấu tạo駐 + 疑 · trú + nghi nghĩa thành phần: trú + nghi