駐罕 zhù hǎn · trú hãn Hán Việt: trú hãn · Pinyin: zhù hǎn Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 罕 (hãn)Pinyinzhù hǎnHán Việttrú hãnCấu tạo駐 + 罕 · trú + hãn nghĩa thành phần: trú + hãn