驻颡

zhù sǎng trú tảng

Hán Việt: trú tảng · Pinyin: zhù sǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (tảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 额白色的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.额白色的马。