駑散 nú sàn · nô tán Hán Việt: nô tán · Pinyin: nú sàn Tổng quan Cấu tạo: 駑 (nô) + 散 (tán)Pinyinnú sànHán Việtnô tánCấu tạo駑 + 散 · nô + tán nghĩa thành phần: nô + tán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 駑馬散材。比喻材質平凡庸拙。《荀子.脩身》:「庸眾駑散,則劫之以師友。」EngCihui 駑散 úsǎn v.p. inferior; mediocre