駑良 nú liáng · nô lương Hán Việt: nô lương · Pinyin: nú liáng Tổng quan Cấu tạo: 駑 (nô) + 良 (lương)Pinyinnú liángHán Việtnô lươngCấu tạo駑 + 良 · nô + lương nghĩa thành phần: nô + lương