駒子

jū zi câu tử

Hán Việt: câu tử · Pinyin: jū zi

Tổng quan

ngựa non, lừa hoặc la | con ngựa con | ngựa non | ngựa cái ngựa con; lừa con。初生或不滿一歲的騾、馬、驢。 馬駒子。 ngựa con.

Cấu tạo: (câu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa non, lừa hoặc la | con ngựa con | ngựa non | ngựa cái ngựa con; lừa con。初生或不滿一歲的騾、馬、驢。 馬駒子。 ngựa con.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初生或不满一岁的骡、马、驴:马~。

Eng

  • CC-CEDICT young horse, ass or mule|foal|colt|filly
  • Cihui young horse, ass or mule; foal; colt; filly