駒影

jū yǐng câu ảnh

Hán Việt: câu ảnh · Pinyin: jū yǐng

Tổng quan

câu ảnh: bóng mặt trời

Cấu tạo: (câu) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu ảnh; bóng mặt trời。日影。
  • Cihui câu ảnh: bóng mặt trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日影。元.袁桷〈三月十二日自殿廬歸舍梨花盛開薄暮與陳汝海花下小飲〉詩:「殿廬龍光動,瑣窗駒影催。」

Eng

  • Cihui 駒影 ūyǐng n. fleeting time