駒掇 jū duō·câu xuyết Hán Việt: câu xuyết · Pinyin: jū duō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.虫名。 Cấu tạo: 駒 (câu) + 掇 (xuyết)Pinyinjū duōHán Việtcâu xuyếtCấu tạo駒 + 掇 · câu + xuyết nghĩa thành phần: câu + xuyết Từ liên quan Gần nghĩa掇刀 · 掇弄 · 掇拾 · 掇皮 · 駒影 · 駒隙 · 駒齒 · 駒子