駒犢 jū dú·câu độc Hán Việt: câu độc · Pinyin: jū dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.小马与小牛。泛指幼畜。 Cấu tạo: 駒 (câu) + 犢 (độc)Pinyinjū dúHán Việtcâu độcCấu tạo駒 + 犢 · câu + độc nghĩa thành phần: câu + độc Từ liên quan Gần nghĩa犢子 · 犢車 · 駒影 · 駒隙 · 駒齒 · 駒子 · 驹影 · 犢子部