駒跋 jū bá · câu bạt Hán Việt: câu bạt · Pinyin: jū bá Tổng quan Cấu tạo: 駒 (câu) + 跋 (bạt)Pinyinjū báHán Việtcâu bạtCấu tạo駒 + 跋 · câu + bạt nghĩa thành phần: câu + bạt