駒隙
câu khích
Hán Việt: câu khích · Pinyin: jū xì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui óng ngựa câu và khe cửa. Chỉ thời gian qua mau. Xem thêm Bạch câu quá khích. Vần Bạch. câu khích câu khích ☆Bóng ngựa câu và khe cửa. Chỉ thời gian qua mau. Xem thêm Bạch câu quá khích. Vần Bạch.
Eng
- Cihui 駒隙 jūxì n. fleeting time