駒隙 jū xì·câu khích Hán Việt: câu khích · Pinyin: jū xì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"驹?"。 Cấu tạo: 駒 (câu) + 隙 (khích)Pinyinjū xìHán Việtcâu khíchCấu tạo駒 + 隙 · câu + khích nghĩa thành phần: câu + khích Nghĩa ViệtBiên soạn 駒隙 jūxì n. fleeting timeEngCihui 駒隙 jūxì n. fleeting time Từ liên quan Gần nghĩa隙地 · 隙孔 · 隙縫 · 駒影 · 駒齒 · 駒子 · 驹影 · 隙遊塵