駒駝

jū tuó câu đà

Hán Việt: câu đà · Pinyin: jū tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (đà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"駒駞"; 骆驼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駒駞"。 2.骆驼。