駒齒 jū chǐ · câu xỉ Hán Việt: câu xỉ · Pinyin: jū chǐ Tổng quan Cấu tạo: 駒 (câu) + 齒 (xỉ)Pinyinjū chǐHán Việtcâu xỉCấu tạo駒 + 齒 · câu + xỉ nghĩa thành phần: câu + xỉ Nghĩa ViệtCihui uổi tác. câu xỉ câu xỉ ☆Tuổi tác.EngCihui 駒齒 ūchǐ n. youth