駒齒 jū chǐ·câu xỉ Hán Việt: câu xỉ · Pinyin: jū chǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.儿童的乳齿。 2.指年少的人。 3.指幼龄。 Cấu tạo: 駒 (câu) + 齒 (xỉ)Pinyinjū chǐHán Việtcâu xỉTừ loạidanhCấu tạo駒 + 齒 · câu + xỉ nghĩa thành phần: câu + xỉ Nghĩa ViệtBiên soạn youthEngCihui 駒齒 ūchǐ n. youth Từ liên quan Gần nghĩa駒影 · 駒隙 · 駒子 · 驹影 · 齒亡 · 齒冷 · 齒印 · 齒危