駕乘
giá thừa
Hán Việt: giá thừa · Pinyin: jià chéng
Tổng quan
lái (xe hơi)
1.车乘。
Nghĩa
Việt
- Cihui lái (máy bay)
- Cihui điều khiển (thuyền)
- Tần suất từ lái (xe hơi) , lái (máy bay) , điều khiển (thuyền)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.车乘。
Eng
- Cihui to drive (a car)/to fly (an aircraft)/to pilot (a boat)
- Tần suất từ to drive (a car)/to fly (an aircraft)/to pilot (a boat)