駕俗 jià sú · giá tục Hán Việt: giá tục · Pinyin: jià sú Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 俗 (tục)Pinyinjià súHán Việtgiá tụcCấu tạo駕 + 俗 · giá + tục nghĩa thành phần: giá + tục