駕和 jià hé · giá hòa Hán Việt: giá hòa · Pinyin: jià hé Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 和 (hòa)Pinyinjià héHán Việtgiá hòaCấu tạo駕 + 和 · giá + hòa nghĩa thành phần: giá + hòa