駕坐 jià zuò · giá tọa Hán Việt: giá tọa · Pinyin: jià zuò Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 坐 (tọa)Pinyinjià zuòHán Việtgiá tọaCấu tạo駕 + 坐 · giá + tọa nghĩa thành phần: giá + tọa